black-necked cobra
Định nghĩa
Danh từ: Black-necked cobra là một loài rắn hổ mang có cổ màu đen, phân bố rộng rãi ở châu Phi. Loài rắn này có tính hung dữ, hiếm khi cắn nhưng có thể phun nọc độc vào mắt đối thủ, gây mù lòa.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn hổ mang cổ đen nổi tiếng với hành vi phòng vệ là phun nọc độc.)
- (Nông dân ở châu Phi thường sợ rắn hổ mang cổ đen vì nọc độc mạnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to encounter a black-necked cobra": gặp phải một con rắn hổ mang cổ đen.
- Hikers should be cautious when they encounter a black-necked cobra in the wild. (Người đi bộ đường dài nên cẩn thận khi gặp rắn hổ mang cổ đen trong tự nhiên.)
"black-necked cobra's venom": nọc độc của rắn hổ mang cổ đen.
- The black-necked cobra's venom can cause severe eye irritation and blindness. (Nọc độc của rắn hổ mang cổ đen có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng và mù lòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobra (n): rắn hổ mang (chi chung).
- The cobra is a venomous snake found in Africa and Asia. (Rắn hổ mang là loài rắn có nọc độc được tìm thấy ở châu Phi và châu Á.)
- Spitting cobra (n): rắn hổ mang phun nọc.
- The black-necked cobra is a type of spitting cobra. (Rắn hổ mang cổ đen là một loại rắn hổ mang phun nọc.)
Từ đồng nghĩa
- : tên khoa học của loài rắn hổ mang cổ đen.
- : tên gọi khác nhấn mạnh khả năng phun nọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến black-necked cobra.